迦羅囉底哩 già la la để lí Hán Việt: già la la để lí Tổng quan (天名)Kālarātri,譯曰黑夜神。演密鈔九曰:「迦羅云黑,囉底哩云夜,黑夜神也。」☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 罗 (la) + 啰 (la) + 底 (để) + 哩 (lí)Hán Việtgià la la để líCấu tạo迦 + 罗 + 啰 + 底 + 哩 · già + la + la + để + lí nghĩa thành phần: già + la + la + để + lí Nghĩa ViệtCihui (天名)Kālarātri,譯曰黑夜神。演密鈔九曰:「迦羅云黑,囉底哩云夜,黑夜神也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa底哩三昧經 · 底哩三昧耶 · 迦羅鳩忖駄 · 迦羅鳩村大 · 底哩三昧耶經 · 迦羅比丘 · 迦羅毘囉 · 迦羅毘迦