速比 tốc bỉ Hán Việt: tốc bỉ Tổng quan tỉ suất truyền lực Cấu tạo: 速 (tốc) + 比 (bỉ)Hán Việttốc bỉTừ loạidanhCấu tạo速 + 比 · tốc + bỉ nghĩa thành phần: tốc + bỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỉ suất truyềnVietPhrases tỉ suất truyền lựcTần suất từ tỉ suất truyền lực Từ liên quan Gần nghĩa比丘 · 比为 · 比亚 · 比价 · 比作 · 比例 · 比值 · 比做