錦章 jǐn zhāng·cẩm chương Hán Việt: cẩm chương · Pinyin: jǐn zhāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美丽的斑纹。 2.犹华章。对别人诗文的美称。 Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 章 (chương)Pinyinjǐn zhāngHán Việtcẩm chươngCấu tạo錦 + 章 · cẩm + chương nghĩa thành phần: cẩm + chương Từ liên quan Gần nghĩa章丘 · 章則 · 章动 · 章句 · 章臺 · 章奏 · 章子 · 章安