面面光

miàn miàn guāngdiện diện quang

Hán Việt: diện diện quang · Pinyin: miàn miàn guāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.各方面都应付得好。形容为人圆滑。

Cấu tạo: 面 (diện) + 面 (diện) + 光 (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.各方面都应付得好。形容为人圆滑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

面面观 · 面面俱到 · 面面相觑 · 面面 · 面面上 · 面面相窺 · 面面皆到 · 面面廝覷