鱼目混珎 yú mù hùn zhū Pinyin: yú mù hùn zhū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻用假的冒充真的。同“鱼目混珠”。 Cấu tạo: 魚 (ngư) + 目 (mục) + 混 (hỗn) + 珎Pinyinyú mù hùn zhūCấu tạo魚 + 目 + 混 + 珎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻用假的冒充真的。同“鱼目混珠”。 Từ liên quan Gần nghĩa鱼目混珠 · 魚目混珍 · 魚目亂珠 · 魚目為珠 · 魚目入珠 · 魚目混珠 · 鱼目间珠 · 鱼目乱珠