魚目入珠

yú mù rù zhūngư mục nhập châu

Hán Việt: ngư mục nhập châu · Pinyin: yú mù rù zhū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「魚目混珠」。見「魚目混珠」條。01.《太平御覽.卷八六.皇王部一一.始皇帝》引《尚書考靈耀》︰「秦失金鏡,魚目入珠。」<a name="魚目亂珠"> </a>

Cấu tạo: 鱼 (ngư) + 目 (mục) + 入 (nhập) + 珠 (châu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「魚目混珠」。見「魚目混珠」條。01.《太平御覽.卷八六.皇王部一一.始皇帝》引《尚書考靈耀》︰「秦失金鏡,魚目入珠。」<a name="魚目亂珠"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

鱼目混珠 · 魚目混珍 · 魚目亂珠 · 魚目為珠 · 魚目混珠 · 鱼目混珎 · 鱼目间珠 · 鱼目乱珠