鶉衣鷇食 chún yī kòu shí·thuần y cấu thực Hán Việt: thuần y cấu thực · Pinyin: chún yī kòu shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指衣不蔽体,食不果腹。形容生活极端贫困。 Cấu tạo: 鶉 (thuần) + 衣 (y) + 鷇 (cấu) + 食 (thực)Pinyinchún yī kòu shíHán Việtthuần y cấu thựcCấu tạo鶉 + 衣 + 鷇 + 食 · thuần + y + cấu + thực nghĩa thành phần: thuần + y + cấu + thực Từ liên quan Gần nghĩa鹑衣百结 · 鶉衣百結 · 鹑衣鹄面 · 鶉衣鵠面