三年级学生

tam niên cấp học sanh

Hán Việt: tam niên cấp học sanh

Tổng quan

trẻ tuổi hơn; em, con (ghi sau tên họ người), ít tuổi hơn; ít thâm niên hơn; ở cấp dưới, người ít tuổi hơn, người ít thâm niên hơn, người cấp dưới, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh đại học lớp liền ngay lớp cuối cấp

Cấu tạo: 三 (tam) + 年 (niên) + 級 (cấp) + 學 (học) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh viên năm ba

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi junior

Từ liên quan

Gần nghĩa

三年生植物 · 学生t检验 · 学生的身份 · 学生纠察的 · 三年五载 · 三年困难时期 · 三年级的 · 学生身分