不信守诺言

bất tín thủ nặc ngôn

Hán Việt: bất tín thủ nặc ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 信 (tín) + 守 (thủ) + 諾 (nặc) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thất tín

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be false one's word

Eng

  • Cihui be false one's word

Từ liên quan

Gần nghĩa

不信任动议 · 不信任投票 · 不信仰者 · 不信任案 · 不信任的 · 不信用的 · 不信神的 · 不信任案件