临风玉树

lín fēng yù shùlâm phong ngọc thụ

Hán Việt: lâm phong ngọc thụ · Pinyin: lín fēng yù shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容人风度潇洒,秀美多姿。同“玉树临风”。

Cấu tạo: 臨 (lâm) + 風 (phong) + 玉 (ngọc) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人风度潇洒,秀美多姿。同“玉树临风”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉树临风 · 玉树县 · 玉树州 · 玉树琼枝 · 玉树芝兰 · 玉树盈阶 · 临风对月 · 临风招展