仓鼠

cāng shǔthương thử

Hán Việt: thương thử · Pinyin: cāng shǔ

Tổng quan

chuột hamster

Cấu tạo: 倉 (thương) + 鼠 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuột hamster
  • Tần suất từ chuột đồng
  • Biên soạn hamster M:²zhī

Eng

  • Cihui hamster
  • Tần suất từ n. <zoo.> hamster M:²zhī

Đức

  • Handedict Hamster (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仓位 · 仓促 · 仓储 · 仓卒 · 仓容 · 仓山 · 仓库 · 仓庚