佛性三摩耶 phật tính tam ma da Hán Việt: phật tính tam ma da Tổng quan (術語)密教之戒法也。亦云佛性戒,三摩耶戒。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 性 (tính) + 三 (tam) + 摩 (ma) + 耶 (da)Hán Việtphật tính tam ma daCấu tạo佛 + 性 + 三 + 摩 + 耶 · phật + tính + tam + ma + da nghĩa thành phần: phật + tính + tam + ma + da Nghĩa ViệtCihui (術語)密教之戒法也。亦云佛性戒,三摩耶戒。☸Tần suất từ [bktd] phật tính tam ma da (術語)密教之戒法也。亦云佛性戒,三摩耶戒。☸ Từ liên quan Gần nghĩa佛性不受罪 · 佛性常住 · 佛性平等一乘 · 佛性真如 · 摩耶夫人 · 摩耶夫人五夢 · 佛性禅心 · 佛性禪心