信仰體系
tín ngưỡng thể hệ
Hán Việt: tín ngưỡng thể hệ · Pinyin: xìn yǎng tǐ xì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ thống tín ngưỡng
- Biên soạn belief system
Eng
- Cihui 信仰體系 ìnyǎng tǐxì n. belief system
Đức
- Handedict Glaubenssystem (S, Philos)
Hán Việt: tín ngưỡng thể hệ · Pinyin: xìn yǎng tǐ xì