圓頓凡夫 viên đốn phàm phu Hán Việt: viên đốn phàm phu Tổng quan (術語)足受圓頓一乘教法之利根凡夫。☸ Cấu tạo: 圆 (viên) + 顿 (đốn) + 凡 (phàm) + 夫 (phu)Hán Việtviên đốn phàm phuCấu tạo圆 + 顿 + 凡 + 夫 · viên + đốn + phàm + phu nghĩa thành phần: viên + đốn + phàm + phu Nghĩa ViệtCihui (術語)足受圓頓一乘教法之利根凡夫。☸ Từ liên quan Gần nghĩa凡夫俗子 · 凡夫肉眼 · 圓頓戒壇 · 圓頓止觀 · 圓頓觀解 · 凡夫十重妄 · 凡夫性 · 凡夫禪