地念佛

địa niệm phật

Hán Việt: địa niệm phật

Tổng quan

(儀式)真宗之葬禮,至葬所之途中立棺前行行念佛,謂之地念佛。☸

Cấu tạo: 地 (địa) + 念 (niệm) + 佛 (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)真宗之葬禮,至葬所之途中立棺前行行念佛,謂之地念佛。☸
  • Tần suất từ [bktd] địa niệm phật (儀式)真宗之葬禮,至葬所之途中立棺前行行念佛,謂之地念佛。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

念佛宗 · 念佛者 · 念佛觀 · 念佛門 · 念佛 · 念佛三昧 · 念佛回向 · 念佛往生