坏死的 hoại tử đích Hán Việt: hoại tử đích Tổng quan (sinh vật học) chết hoại Cấu tạo: 壞 (hoại) + 死 (tử) + 的 (đích)Hán Việthoại tử đíchTừ loạitínhCấu tạo壞 + 死 + 的 · hoại + tử + đích nghĩa thành phần: hoại + tử + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoại tửMainlandKaggle Zh-Vi necrotic Từ liên quan Gần nghĩa坏死 · 死的 · 坏死的皮肤 · 坏死物 · 坏死素 · 坏死因子 · 坏死杆菌 · 坏死毒素