塔烏瑪塔法卡塔尼哈娜可阿烏阿烏歐塔瑪提亞坡凱費努啊奇塔娜塔胡
tháp ô mã tháp pháp tạp tháp ni cáp na khả a ô a ô âu tháp mã đề á pha khải phí nỗ a kì tháp na tháp hồ
Hán Việt: tháp ô mã tháp pháp tạp tháp ni cáp na khả a ô a ô âu tháp mã đề á pha khải phí nỗ a kì tháp na tháp hồ
Tổng quan
Cấu tạo: 塔 (tháp) + 烏 (ô) + 瑪 (mã) + 塔 (tháp) + 法 (pháp) + 卡 (tạp) + 塔 (tháp) + 尼 (ni) + 哈 (cáp) + 娜 (na) + 可 (khả) + 阿 (a) + 烏 (ô) + 阿 (a) + 烏 (ô) + 歐 (âu) + 塔 (tháp) + 瑪 (mã) + 提 (đề) + 亞 (á) + 坡 (pha) + 凱 (khải) + 費 (phí) + 努 (nỗ) + 啊 (a) + 奇 (kì) + 塔 (tháp) + 娜 (na) + 塔 (tháp) + 胡 (hồ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Taumatawhakatangihangakoauauotamateaturipukakapikimaungahoronukupokaiwhenuakitanatahu