好心人

hǎo xīn rénhảo tâm nhân

Hán Việt: hảo tâm nhân · Pinyin: hǎo xīn rén

Tổng quan

người tốt bụng

Cấu tạo: 好 (hảo) + 心 (tâm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Samaritan tốt
  • Tần suất từ người tốt bụng , người Samaritan tốt
  • Biên soạn good-hearted person M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 好心人 ǎoxīnrén n. good-hearted person M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. good-hearted person M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

好心好意 · 好心 · 好心肠的 · 好心的 · 好心眼 · 好心肠 · 好心好报 · 好心眼儿