實況主

shí kuàng zhǔthật huống chủ

Hán Việt: thật huống chủ · Pinyin: shí kuàng zhǔ

Tổng quan

người quay vlog trực tiếp

Cấu tạo: 實 (thật) + 況 (huống) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phát trực tiếp

Eng

  • Cihui live vlogger/live-streamer

Từ liên quan

Gần nghĩa

實況 · 實況錄音 · 實況照片 · 實況轉播 · 实况转播的 · 实况广播 · 实况录像 · 实况报道