尊卑有伦 zūn bēi yǒu lún·tôn ti hữu luân Hán Việt: tôn ti hữu luân · Pinyin: zūn bēi yǒu lún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 尊:地位或辈分高,与“卑”相对。指尊卑之间有严格的顺序 Cấu tạo: 尊 (tôn) + 卑 (ti) + 有 (hữu) + 倫 (luân)Pinyinzūn bēi yǒu lúnHán Việttôn ti hữu luânCấu tạo尊 + 卑 + 有 + 倫 · tôn + ti + hữu + luân nghĩa thành phần: tôn + ti + hữu + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊:地位或辈分高,与“卑”相对。指尊卑之间有严格的顺序 Từ liên quan Gần nghĩa尊卑有序 · 尊卑不分 · 尊卑失序