摩斯密碼 mó sī mì mǎ·ma tư mật mã Hán Việt: ma tư mật mã · Pinyin: mó sī mì mǎ Tổng quan mã Morse Cấu tạo: 摩 (ma) + 斯 (tư) + 密 (mật) + 碼 (mã)Pinyinmó sī mì mǎHán Việtma tư mật mãTừ loạidanhCấu tạo摩 + 斯 + 密 + 碼 · ma + tư + mật + mã nghĩa thành phần: ma + tư + mật + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã MorseTần suất từ mã MorseEngCihui Morse codeTần suất từ Morse code Từ liên quan Gần nghĩa密碼保護 · 密碼電報 · 密碼貨幣 · 摩斯電碼 · 密码使用法 · 密碼子 · 密碼學 · 密码索引书