數珠功德經

sổ châu công đức kinh

Hán Việt: sổ châu công đức kinh

Tổng quan

(經名)校量數珠功德經之略名。又曼殊室利咒藏中校量數珠功德經之略名。☸

Cấu tạo: 数 (sổ) + 珠 (châu) + 功 (công) + 德 (đức) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)校量數珠功德經之略名。又曼殊室利咒藏中校量數珠功德經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

数珠念佛 · 數珠母珠記子 · 數珠顆數 · 數珠 <cm>