方等般泥洹經

phương đẳng bàn nê hoàn kinh

Hán Việt: phương đẳng bàn nê hoàn kinh

Tổng quan

(經名)二卷,西晉竺法護譯。譯大乘大般涅槃經之前六品而止。☸

Cấu tạo: 方 (phương) + 等 (đẳng) + 般 (bàn) + 泥 (nê) + 洹 (hoàn) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)二卷,西晉竺法護譯。譯大乘大般涅槃經之前六品而止。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

方等三昧行法 · 方等陀羅尼經 · 方等大雲經 · 方等本起經 · 方等泥洹經 · 方等 <cm> · 方等戒 <cm> · 方等時 <cm>