朦朦 mông mông Hán Việt: mông mông Tổng quan Cấu tạo: 朦 (mông) + 朦 (mông)Hán Việtmông môngCấu tạo朦 + 朦 · mông + mông nghĩa thành phần: mông + mông Từ liên quan Gần nghĩa朦朦胧胧 · 朦朧 · 朦胧 · 朦骨 · 朦胧地 · 朦胧的 · 朦胧诗 · 朦脱石