校驗

jiào yàngiáo nghiệm

Hán Việt: giáo nghiệm · Pinyin: jiào yàn

Tổng quan

kiểm tra; kiểm nghiệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.核对查考; 比较验证。

Cấu tạo: 校 (giáo) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm duyệt kiểm tra; kiểm nghiệm。校正並測試檢驗。
  • Biên soạn 校驗 iàoyàn v./n. check; inspect; proof test; verify

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.核对查考; 比较验证。
  • Kaggle Zh-Vi checkout

Eng

  • Cihui to check; to examine

Đức

  • Handedict prüfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

校驗和 · 校驗碼 · 校內 · 校準 · 校刊 · 校勘 · 校區 · 校曆