次第緣 thứ đệ duyến Hán Việt: thứ đệ duyến Tổng quan (術語)四緣之一,新云等無間緣,舊云次第緣。見四緣條。☸ Cấu tạo: 次 (thứ) + 第 (đệ) + 缘 (duyến)Hán Việtthứ đệ duyếnCấu tạo次 + 第 + 缘 · thứ + đệ + duyến nghĩa thành phần: thứ + đệ + duyến Nghĩa ViệtCihui (術語)四緣之一,新云等無間緣,舊云次第緣。見四緣條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa次第 · 次第三觀 · 次第乞食 · 次第禪門 · 次第入座