正心行處 chánh tâm hành xử Hán Việt: chánh tâm hành xử Tổng quan (術語)三昧之一譯也。三味者正心行邪曲之處也。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 心 (tâm) + 行 (hành) + 处 (xử)Hán Việtchánh tâm hành xửCấu tạo正 + 心 + 行 + 处 · chánh + tâm + hành + xử nghĩa thành phần: chánh + tâm + hành + xử Nghĩa ViệtCihui (術語)三昧之一譯也。三味者正心行邪曲之處也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa正心住 · 正心诚意 · 正心誠意