正法明如來

chánh pháp minh như lai

Hán Việt: chánh pháp minh như lai

Tổng quan

(佛名)觀世音菩薩過去已成之佛名。千手陀羅尼經等之說也。☸

Cấu tạo: 正 (chánh) + 法 (pháp) + 明 (minh) + 如 (như) + 来 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (佛名)觀世音菩薩過去已成之佛名。千手陀羅尼經等之說也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

如來三昧耶 · 如來喜菩薩 · 如來壽量品 · 如來寶菩薩 · 如來悲菩薩 · 如來愍菩薩 · 如來慈菩薩 · 如來所得法