每年

měi niánmỗi niên

Hán Việt: mỗi niên · Pinyin: měi nián

Tổng quan

hằng năm; mỗi năm.; năm qua

新华 · Tân Hoa Đại lục

年年。如:「願你每年如意。」

Cấu tạo: 每 (mỗi) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng năm
  • Biên soạn every year

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年年。如:「願你每年如意。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi annually

Eng

  • Cihui every year; each year; yearly

Đức

  • Handedict pro Jahr

Từ liên quan

Gần nghĩa

每年的 · 每年一度 · 每年两次 · 年上 · 年下 · 年中 · 年事 · 年产