油气比

du khí bỉ

Hán Việt: du khí bỉ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

生產一單位體積原油所伴產的天然氣體積的比例。

Cấu tạo: 油 (du) + 氣 (khí) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ dầu-khí
  • Biên soạn oil-gas ratio

Eng

  • Cihui 油氣比 óuqìbǐ n. oil-gas ratio
  • Tần suất từ n. oil-gas ratio

Từ liên quan

Gần nghĩa

油气田 · 油气 · 油氣顯示 · 油气混合比