油氣顯示

du khí hiển kì

Hán Việt: du khí hiển kì

Tổng quan

HIỂN THỊ mỏ lộ thiên (dầu, khí đốt)

Cấu tạo: 油 (du) + 气 (khí) + 显 (hiển) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỏ lộ thiên (dầu, khí đốt)。石油或天然氣的露頭。包括天然的和人工的。

Từ liên quan

Gần nghĩa

显示内情的 · 显示卡 · 显示器 · 显示屏 · 显示板 · 显示的 · 显示者 · 油气田