滚儿 cổn nhi Hán Việt: cổn nhi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 一個翻轉。如:「那隻狗在地上打了一個滾兒。」 Cấu tạo: 滾 (cổn) + 兒 (nhi)Hán Việtcổn nhiTừ loạidanhCấu tạo滾 + 兒 · cổn + nhi nghĩa thành phần: cổn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòngBiên soạn turn; rollEngCihui 滾兒 ǔnr ►See ¹gǔn Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌