熊罴之师

xióng pí zhī shīhùng bi chi sư

Hán Việt: hùng bi chi sư · Pinyin: xióng pí zhī shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

熊罴:两种猛兽,比喻勇猛之士; 师:军队。比喻勇猛善战的军队。

Cấu tạo: 熊 (hùng) + 羆 (bi) + 之 (chi) + 師 (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熊罴:两种猛兽,比喻勇猛之士; 师:军队。比喻勇猛善战的军队。

Từ liên quan

Gần nghĩa

熊罴入梦 · 熊罴之士 · 熊罴百万 · 熊罴之旅 · 熊罴之祥 · 熊罴叶梦 · 熊罴之力