熊罴百万

xióng pí bǎi wànhùng bi bách vạn

Hán Việt: hùng bi bách vạn · Pinyin: xióng pí bǎi wàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

熊罴:两种猛兽,比喻勇猛的武士。勇猛的武士成千上万。形容军队人多将广,英勇善战。

Cấu tạo: 熊 (hùng) + 羆 (bi) + 百 (bách) + 萬 (vạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熊罴:两种猛兽,比喻勇猛的武士。勇猛的武士成千上万。形容军队人多将广,英勇善战。

Từ liên quan

Gần nghĩa

百万雄师 · 熊罴入梦 · 百万富翁 · 百万赫兹 · 百萬雄師 · 百万位 · 百万位元组 · 百万分之一