玉柱擎天

yù zhù qíng tiānngọc trụ kình thiên

Hán Việt: ngọc trụ kình thiên · Pinyin: yù zhù qíng tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓栋梁之材可任天下大事。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 柱 (trụ) + 擎 (kình) + 天 (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓栋梁之材可任天下大事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

擎天架海 · 擎天之柱 · 擎天玉柱 · 擎天一柱 · 擎天驾海 · 擎天支柱 · 擎天柱 · 擎天手