琪花玉樹 qí huā yù shù·kì hoa ngọc thụ Hán Việt: kì hoa ngọc thụ · Pinyin: qí huā yù shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古人谓仙景中的花木,亦以形容霜雪中的景色。 Cấu tạo: 琪 (kì) + 花 (hoa) + 玉 (ngọc) + 樹 (thụ)Pinyinqí huā yù shùHán Việtkì hoa ngọc thụCấu tạo琪 + 花 + 玉 + 樹 · kì + hoa + ngọc + thụ nghĩa thành phần: kì + hoa + ngọc + thụ Từ liên quan Gần nghĩa玉树临风 · 琪花瑶草 · 玉樹縣 · 玉樹州 · 玉树琼枝 · 玉树芝兰 · 玉树盈阶 · 玉树庭花