環境保護主義者

huán jìng bǎo hù zhǔ yì zhěhoàn cảnh bảo hộ chủ nghĩa giả

Hán Việt: hoàn cảnh bảo hộ chủ nghĩa giả · Pinyin: huán jìng bǎo hù zhǔ yì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà bảo vệ môi trường

Eng

  • JMdict environmentalist

Đức

  • Handedict Umweltschützer (S, Ecol)

ja

  • JMdict 環境保護主義者(かんきょうほごしゅぎしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

環境影響評估 · 環境行動主義 · 環境保護部部長 · 环境保护主义 · 环境保护标准 · 環境保護部門 · 環境影響評價 · 环境流行病学