生滅觀 sanh diệt quan Hán Việt: sanh diệt quan Tổng quan (術語)觀有為法剎那生滅之理而破常見也。☸ Cấu tạo: 生 (sanh) + 灭 (diệt) + 观 (quan)Hán Việtsanh diệt quanCấu tạo生 + 灭 + 观 · sanh + diệt + quan nghĩa thành phần: sanh + diệt + quan Nghĩa ViệtCihui (術語)觀有為法剎那生滅之理而破常見也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa生滅二觀 · 生滅去來 · 生滅四諦 · 生滅滅已 · 生灭 · 生灭过程