百年难遇

bǎi nián nán yùbách niên nan ngộ

Hán Việt: bách niên nan ngộ · Pinyin: bǎi nián nán yù

Tổng quan

trăm năm khó gặp

新华 · Tân Hoa Đại lục

百年也碰不到。形容罕见或很不容易碰到。

Cấu tạo: 百 (bách) + 年 (niên) + 難 (nan) + 遇 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trăm năm khó gặp
  • VietPhrases trăm năm khó gặp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百年也碰不到。形容罕见或很不容易碰到。

Từ liên quan

Gần nghĩa

百年偕老 · 百年之好 · 百年谐老 · 百年树人 · 百年之后 · 百年不遇 · 百年大计 · 百年之柄