百态横生

bǎ tài héng shēngbách thái hoành sanh

Hán Việt: bách thái hoành sanh · Pinyin: bǎ tài héng shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

各种姿态自如地呈现出来。

Cấu tạo: 百 (bách) + 態 (thái) + 橫 (hoành) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muôn hình vạn trạng
  • Biên soạn of all kinds of appearances/positions

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种姿态自如地呈现出来。

Eng

  • Cihui 百態橫生 ǎitàihéngshēng f.e. of all kinds of appearances/positions
  • Tần suất từ f.e. of all kinds of appearances/positions

Từ liên quan

Gần nghĩa

横生枝节 · 横生的 · 横生事端 · 横生倒养