皂白须分

zào bái xū fēntạo bạch tu phân

Hán Việt: tạo bạch tu phân · Pinyin: zào bái xū fēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

皂:黑色。黑白要分清楚。比喻必须明辨是非。

Cấu tạo: 皁 (tạo) + 白 (bạch) + 須 (tu) + 分 (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皂:黑色。黑白要分清楚。比喻必须明辨是非。

Từ liên quan

Gần nghĩa

皂白不分 · 皂白沟分 · 皂白难分 · 皂白溝分 · 皂白難分 · 须分布植物