真筌

zhēn quánchân thuyên

Hán Việt: chân thuyên · Pinyin: zhēn quán

Tổng quan

(術語)筌者筌蹄,喻言說也,即真詮是。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"真诠"。

Cấu tạo: 真 (chân) + 筌 (thuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)筌者筌蹄,喻言說也,即真詮是。☸
  • Tần suất từ [bktd] chân thuyên (術語)筌者筌蹄,喻言說也,即真詮是。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"真诠"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

真丝 · 真个 · 真丹 · 真主 · 真义 · 真乘 · 真书 · 真事