种族灭绝
chủng tộc diệt tuyệt
Hán Việt: chủng tộc diệt tuyệt · Pinyin: zhǒng zú miè jué
Tổng quan
diệt chủng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 diệt chủng
- Tần suất từ tội diệt chủng
- Biên soạn 種族滅絕 hǒngzú mièjué n. racial extermination; genocide
Eng
- Cihui genocide
- Tần suất từ 種族滅絕 hǒngzú mièjué n. racial extermination; genocide
Đức
- Handedict Genozid