自在天宮

tự tại thiên cung

Hán Việt: tự tại thiên cung

Tổng quan

(界名)在色界之第四禪。自在天王之宮殿也。☸

Cấu tạo: 自 (tự) + 在 (tại) + 天 (thiên) + 宫 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)在色界之第四禪。自在天王之宮殿也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

天宫图的 · 天宮寶藏 · 自在女天 · 自在王經 · 自在阶级 · 自在階級 · 天宮寺 · 自在人