蒹葭之思 jiān jiā zhī sī·kiêm gia chi tư Hán Việt: kiêm gia chi tư · Pinyin: jiān jiā zhī sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 蒹葭:初生的芦苇; 思:思念,怀念。指恋人的思念之情。 Cấu tạo: 蒹 (kiêm) + 葭 (gia) + 之 (chi) + 思 (tư)Pinyinjiān jiā zhī sīHán Việtkiêm gia chi tưCấu tạo蒹 + 葭 + 之 + 思 · kiêm + gia + chi + tư nghĩa thành phần: kiêm + gia + chi + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒹葭:初生的芦苇; 思:思念,怀念。指恋人的思念之情。 Từ liên quan Gần nghĩa蒹葭倚玉 · 蒹葭玉树 · 蒹葭倚玉树 · 蒹葭伊人