衣带渐宽

yī dài jiàn kuāny đái tiệm khoan

Hán Việt: y đái tiệm khoan · Pinyin: yī dài jiàn kuān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指因相思而消瘦,衣服都显得肥大了。

Cấu tạo: 衣 (y) + 帶 (đái) + 漸 (tiệm) + 寬 (khoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因相思而消瘦,衣服都显得肥大了。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣帶一江 · 衣带一江 · 衣带宽松 · 衣带之水 · 衣帶水 · 衣带书 · 衣带水 · 衣带诏