觸類而通

chù lèi ér tōngxúc loại nhi thông

Hán Việt: xúc loại nhi thông · Pinyin: chù lèi ér tōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指掌握了某一事物的知识或规律,进而推知同类事物的知识或规律。

Cấu tạo: 觸 (xúc) + 類 (loại) + 而 (nhi) + 通 (thông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

触类旁通 · 觸類可通 · 觸類旁通 · 觸類而長 · 触类而长 · 触类引伸