读书会

dú shū huìđộc thư hội

Hán Việt: độc thư hội · Pinyin: dú shū huì

Tổng quan

nhóm học tập

Cấu tạo: 讀 (độc) + 書 (thư) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm đọc sách
  • Google Alex v6 nhóm học tập
  • Tần suất từ nhóm học tập

Eng

  • Cihui study group
  • Tần suất từ study group

Từ liên quan

Gần nghĩa

读书人 · 读书机 · 读书虫 · 读书种子 · 读书三到 · 书会 · 讀書 · 读书