身份認同

shēn fèn rèn tóngthân phân nhận đồng

Hán Việt: thân phân nhận đồng · Pinyin: shēn fèn rèn tóng

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 認 (nhận) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận diện bản thân

Đức

  • Handedict kulturelle Identität (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

身份低微 · 身份盜竊 · 身份證明 · 身份卡 · 身份證 · 身份證號碼 · 身份識別卡 · 认同作用