遊神 yóu shén·du thần Hán Việt: du thần · Pinyin: yóu shén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹游心。 2.巡游之神; 游荡之鬼。 3.方言。流氓。 Cấu tạo: 遊 (du) + 神 (thần)Pinyinyóu shénHán Việtdu thầnCấu tạo遊 + 神 · du + thần nghĩa thành phần: du + thần Từ liên quan Gần nghĩa游絲 · 遊樂 · 游乡 · 遊人 · 游仙 · 遊伴 · 遊俠 · 游俠